Tìm hiểu thêm về từ này
Двомісний номер
Двомісний bắt nguồn từ два місця, hai chỗ, tức phòng cho hai người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми забронювали двомісний номер.
Chúng tôi đã đặt một phòng đôi.
Двомісний номер має великий балкон.
Phòng đôi có ban công lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.