Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Застава

Застава là khoản bảo đảm được hoàn lại; ở cách đối thành заставу.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Готель бере заставу за номер.

Khách sạn thu tiền đặt cọc cho phòng.

Заставу повертають при виселенні.

Tiền đặt cọc được trả lại khi trả phòng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí