Tìm hiểu thêm về từ này
Кондиціонер
Кондиціонер chỉ cả thiết bị lẫn hệ thống; bật bằng động từ увімкнути.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Кондиціонер у номері не працює.
Máy điều hòa trong phòng không chạy.
Увімкніть, будь ласка, кондиціонер.
Làm ơn bật máy điều hòa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.