Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Захист

Một sự kiện chính thức nơi một nhà nghiên cứu trình bày và giải trình các kết quả nghiên cứu của mình trước một hội đồng chuyên gia. Mục đích là để chứng minh giá trị khoa học và sự độc lập của công trình nghiên cứu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Завтра відбудеться відкритий захист наукової праці.

Ngày mai sẽ diễn ra buổi bảo vệ công khai công trình khoa học.

Він ретельно готувався до свого першого захисту.

Anh ấy đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng cho buổi bảo vệ đầu tiên của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí