Tìm hiểu thêm về từ này
Захист
Một sự kiện chính thức nơi một nhà nghiên cứu trình bày và giải trình các kết quả nghiên cứu của mình trước một hội đồng chuyên gia. Mục đích là để chứng minh giá trị khoa học và sự độc lập của công trình nghiên cứu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Завтра відбудеться відкритий захист наукової праці.
Ngày mai sẽ diễn ra buổi bảo vệ công khai công trình khoa học.
Він ретельно готувався до свого першого захисту.
Anh ấy đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng cho buổi bảo vệ đầu tiên của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.