Tìm hiểu thêm về từ này
Реплікація
Việc lặp lại một thí nghiệm hoặc nghiên cứu để kiểm tra xem các kết quả ban đầu có nhất quán hay không. Điều này giúp xác nhận độ tin cậy và tính khách quan của các phát hiện khoa học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Реплікація результатів підтвердила попередні висновки.
Việc tái lập các kết quả đã xác nhận những kết luận trước đó.
Вчені провели успішну реплікацію цього експерименту.
Các nhà khoa học đã thực hiện tái lập thành công thí nghiệm này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.