Tìm hiểu thêm về từ này
Резюме
Một văn bản tóm tắt về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và các kỹ năng của một cá nhân. Nó là công cụ quan trọng để ứng tuyển vào các vị trí nghiên cứu hoặc giảng dạy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Надішліть ваше резюме на електронну адресу відділу.
Gửi sơ yếu lý lịch của bạn vào địa chỉ email của bộ phận.
Вона додала список публікацій у своє резюме.
Cô ấy đã thêm danh sách các ấn phẩm vào sơ yếu lý lịch của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.