Tìm hiểu thêm về từ này
Грант
Một số tiền được cấp cho một cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện một dự án nghiên cứu hoặc giáo dục cụ thể. Khoản tiền này thường không phải hoàn trả nhưng yêu cầu báo cáo chi tiết về kết quả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Університет отримав великий грант на розвиток енергетики.
Trường đại học đã nhận được một khoản tài trợ lớn để phát triển năng lượng.
Подайте заявку на грант до кінця тижня.
Hãy nộp đơn xin tài trợ trước cuối tuần này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.