Tìm hiểu thêm về từ này
Конференція
Một cuộc họp quy mô lớn của các đại diện từ các tổ chức khác nhau để thảo luận về các vấn đề cụ thể. Trong học thuật, đây là nơi trình bày các kết quả nghiên cứu mới nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Наукова конференція відбудеться наприкінці травня.
Hội nghị khoa học sẽ diễn ra vào cuối tháng Năm.
Він виступив з важливою промовою на конференції.
Ông ấy đã có một bài phát biểu quan trọng tại hội nghị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.