Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Конференція

Một cuộc họp quy mô lớn của các đại diện từ các tổ chức khác nhau để thảo luận về các vấn đề cụ thể. Trong học thuật, đây là nơi trình bày các kết quả nghiên cứu mới nhất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Наукова конференція відбудеться наприкінці травня.

Hội nghị khoa học sẽ diễn ra vào cuối tháng Năm.

Він виступив з важливою промовою на конференції.

Ông ấy đã có một bài phát biểu quan trọng tại hội nghị.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí