Tìm hiểu thêm về từ này
Семінар
Một hình thức đào tạo hoặc học tập dựa trên việc thảo luận về các báo cáo hoặc nghiên cứu đã chuẩn bị trước. Nó giúp sinh viên phát triển kỹ năng tư duy phản biện và thuyết trình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Наступний семінар буде присвячений сучасній літературі.
Hội thảo tiếp theo sẽ dành riêng cho văn học hiện đại.
Студенти підготували цікаві доповіді на семінар.
Các sinh viên đã chuẩn bị những bài báo cáo thú vị cho buổi hội thảo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.