Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Факультет

Đây là một đơn vị tổ chức trong trường đại học bao gồm các bộ môn liên quan đến một lĩnh vực khoa học nhất định. Khoa chịu trách nhiệm quản lý sinh viên, chương trình đào tạo và hoạt động nghiên cứu trong phạm vi ngành đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Наш факультет організовує зустріч із випускниками.

Khoa của chúng tôi đang tổ chức một buổi gặp mặt với các cựu sinh viên.

Він вступив на фізичний факультет минулого літа.

Anh ấy đã nhập học vào khoa Vật lý vào mùa hè năm ngoái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí