Tìm hiểu thêm về từ này
Когорта
Đây là một nhóm người có chung một đặc điểm thống kê nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể. Thuật ngữ này thường được dùng trong nghiên cứu nhân khẩu học hoặc y sinh để theo dõi sự thay đổi theo thời gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ця вікова когорта демонструє високу активність.
Nhóm đối tượng độ tuổi này cho thấy mức độ hoạt động cao.
Когорта учасників була сформована минулого року.
Nhóm đối tượng tham gia đã được thiết lập vào năm ngoái.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.