🏨
Khách sạn và chỗ ở
A1 · Người mới học
21 thẻ
Từ vựng tiếng Ukraina cần thiết để đặt phòng, nhận phòng và yêu cầu những gì bạn cần ở khách sạn.
🛎️
Рецепція Quầy lễ tân
🔑 Заселення Nhận phòng
🚪 Виселення Trả phòng
📧 Підтвердження броні Xác nhận đặt phòng
🔑 Ключ від номера Chìa khóa phòng
🛏️ Одномісний номер Phòng đơn
🛏️ Двомісний номер Phòng đôi
🧳 Багаж Hành lý
🛗 Ліфт Thang máy
🏢 Поверх Tầng
🍳 Сніданок включено Bao gồm bữa sáng
📶 Пароль від Wi-Fi Mật khẩu Wi-Fi
🧻 Рушник Khăn tắm
🛌 Подушка Gối
🛏️ Постільна білизна Ga trải giường
❄️ Кондиціонер Máy điều hòa
🧾 Квитанція Biên lai
💰 Застава Tiền đặt cọc
🧑 Гість Khách
🚶 Коридор Hành lang
🚫 Не турбувати Xin đừng làm phiền
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.