🚆
Phương tiện giao thông
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Học các từ vựng thiết yếu về giao thông trong tiếng Ukraina — tàu hỏa, xe buýt, ô tô, tàu điện ngầm, vé, nhà ga và nhiều hơn nữa. Lựa chọn hoàn hảo để di chuyển tại Ukraina.
🚆
Поїзд Tàu hỏa
🚌 Автобус Xe buýt
🚗 Машина Xe hơi
🚇 Метро Tàu điện ngầm
✈️ Літак Máy bay
🚲 Велосипед Xe đạp
🚕 Таксі Taxi
🚃 Трамвай Tàu điện
🚢 Корабель Tàu thủy
🎫 Квиток Vé
🚏 Зупинка Trạm dừng
👨✈️ Водій Tài xế
🛫 Аеропорт Sân bay
🚉 Вокзал Nhà ga
🛣️ Дорога Con đường
🛶 Човен Con thuyền
🛴 Самокат Xe trượt
🏍️ Мотоцикл Xe máy
🚐 Маршрутка Xe khách nhỏ
🧳 Подорож Chuyến đi
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.