Tìm hiểu thêm về từ này
Mojado
Phân từ của mojar dùng như tính từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El suelo está mojado.
Sàn nhà bị ướt.
Mi pelo está mojado.
Tóc tôi bị ướt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.