Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Áspero

Trọng âm ở âm tiết đầu: áspero.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El muro es áspero.

Bức tường nhám.

Tengo las manos ásperas.

Tay tôi bị nhám.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí