Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Blando

Tính từ biến đổi: blando, blanda.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El sofá es muy blando.

Ghế sofa rất mềm.

Este pan está blando.

Bánh mì này mềm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí