Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El cuero

El cuero giống đực; la piel là từ đồng nghĩa hay gặp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Los zapatos son de cuero.

Đôi giày làm bằng da.

El cuero huele muy fuerte.

Da có mùi rất nồng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí