Tìm hiểu thêm về từ này
Brillante
Trong tiếng Tây Ban Nha không đổi theo giống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El metal es brillante.
Kim loại sáng bóng.
Lleva un anillo brillante.
Cô ấy đeo chiếc nhẫn sáng bóng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.