Tìm hiểu thêm về từ này
Pegajoso
Cũng tả thời tiết oi bức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El caramelo está pegajoso.
Viên kẹo bị dính.
Tengo los dedos pegajosos.
Ngón tay tôi bị dính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.