Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El metal

El metal giống đực, chỉ mọi loại kim loại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Este metal está muy frío.

Kim loại này rất lạnh.

La puerta es de metal.

Cửa làm bằng kim loại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí