Tìm hiểu thêm về từ này
Ligero
Biến đổi: ligero, ligera.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mi abrigo es ligero.
Áo khoác của tôi nhẹ.
Esta silla es muy ligera.
Cái ghế này rất nhẹ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.