Tìm hiểu thêm về từ này
Terminar el trabajo
terminar đều đặn và ở đây có thể thay bằng acabar. el trabajo giữ nguyên mạo từ xác định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Termino el trabajo a las seis.
Tôi kết thúc công việc lúc sáu giờ.
Terminamos el trabajo muy tarde.
Chúng tôi kết thúc công việc rất muộn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.