Tìm hiểu thêm về từ này
Tomar el autobús
tomar el autobús an toàn ở mọi nơi. coger mang nghĩa thô tục ở vài nước Mỹ Latinh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Tomo el autobús cada mañana.
Tôi đi xe buýt mỗi sáng.
Tomamos el autobús número doce.
Chúng tôi đi xe buýt số mười hai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.