Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Almorzar

almorzar đổi gốc từ o sang ue: almuerzo, almuerzas, almuerza. Ở phần lớn Tây Ban Nha người ta nói comer.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Almorzamos a las dos de la tarde.

Chúng tôi ăn trưa lúc hai giờ chiều.

Almuerzo con mis compañeros.

Tôi ăn trưa với đồng nghiệp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí