Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Vestirse

Gốc đổi từ e sang i: me visto, te vistes, se viste. Không có đại từ, vestir nghĩa là mặc quần áo cho người khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Me visto en cinco minutos.

Tôi mặc quần áo trong năm phút.

Se viste con ropa cómoda.

Anh ấy mặc quần áo thoải mái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí