Tìm hiểu thêm về từ này
Desvestirse
desvestirse giữ nguyên biến đổi gốc từ e sang i: me desvisto, te desvistes, se desviste. quitarse la ropa là cách nói thường ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Me desvisto antes de dormir.
Tôi cởi quần áo trước khi ngủ.
Se desviste con mucha prisa.
Anh ấy cởi quần áo rất vội vàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.