Tìm hiểu thêm về từ này
Ducharse
Bắt nguồn từ la ducha nghĩa là vòi sen. Đều đặn và phản thân. Cũng có tomar una ducha nhưng ducharse tự nhiên hơn nhiều.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Me ducho antes de vestirme.
Tôi tắm trước khi mặc quần áo.
Se ducha con agua fría.
Anh ấy tắm nước lạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.