Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Peinarse

Bắt nguồn từ el peine nghĩa là cái lược. Phản thân và đều đặn. Không cần nhắc đến từ tóc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Se peina delante del espejo.

Cô ấy chải tóc trước gương.

Me peino antes de salir.

Tôi chải tóc trước khi ra ngoài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí