Tìm hiểu thêm về từ này
Para
Đây là một giới từ/liên từ chỉ mục đích. Nó trả lời cho câu hỏi 'làm việc đó để làm gì?'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Estudio mucho para aprobar el examen.
Tôi học nhiều để vượt qua kỳ thi.
Uso el coche para ir al trabajo.
Tôi dùng xe hơi để đi làm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.