Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pero

Liên từ này kết nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập hoặc mâu thuẫn với nhau. Nó thường được dùng để đưa ra một giới hạn hoặc một thông tin bất ngờ so với vế trước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tengo sueño pero quiero estudiar.

Tôi buồn ngủ nhưng tôi muốn học bài.

El coche es viejo pero funciona.

Chiếc xe hơi đã cũ nhưng nó vẫn hoạt động tốt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí