Tìm hiểu thêm về từ này
Pero
Liên từ này kết nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập hoặc mâu thuẫn với nhau. Nó thường được dùng để đưa ra một giới hạn hoặc một thông tin bất ngờ so với vế trước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Tengo sueño pero quiero estudiar.
Tôi buồn ngủ nhưng tôi muốn học bài.
El coche es viejo pero funciona.
Chiếc xe hơi đã cũ nhưng nó vẫn hoạt động tốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.