Tìm hiểu thêm về từ này
Después de
Đây là cụm từ chỉ thời gian dùng để liên kết một hành động xảy ra muộn hơn một hành động khác. Nó giúp người nghe hiểu được lộ trình của các sự việc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Doy un paseo después de cenar.
Tôi đi dạo sau khi ăn tối.
Vamos al cine después de clase.
Chúng ta đi xem phim sau giờ học nhé.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.