Tìm hiểu thêm về từ này
Sin embargo
Liên từ này dùng để giới thiệu một ý kiến tương phản với những gì vừa được nói trước đó. Nó tương đương với 'pero' nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hoặc trang trọng hơn một chút.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Quiero ir. Sin embargo no puedo.
Tôi muốn đi. Tuy nhiên tôi không thể.
Es caro. Sin embargo es buena calidad.
Nó đắt. Tuy nhiên chất lượng lại tốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.