Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sin embargo

Liên từ này dùng để giới thiệu một ý kiến tương phản với những gì vừa được nói trước đó. Nó tương đương với 'pero' nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hoặc trang trọng hơn một chút.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Quiero ir. Sin embargo no puedo.

Tôi muốn đi. Tuy nhiên tôi không thể.

Es caro. Sin embargo es buena calidad.

Nó đắt. Tuy nhiên chất lượng lại tốt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí