Tìm hiểu thêm về từ này
Mientras
Đây là một liên từ dùng để kết nối hai mệnh đề cùng xảy ra đồng thời. Nó giúp câu văn trở nên uyển chuyển hơn khi nói về các hoạt động hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Escucho música mientras limpio mi cuarto.
Tôi nghe nhạc trong khi dọn dẹp phòng mình.
Ella estudia mientras él cocina la cena.
Cô ấy học bài trong khi anh ấy nấu bữa tối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.