Tìm hiểu thêm về từ này
También
Dùng để chỉ sự tương đồng hoặc thêm một thông tin tương tự vào câu. Nó thường đứng sau chủ ngữ hoặc đầu mệnh đề để bổ sung ý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Yo también quiero comer pizza hoy.
Tôi cũng muốn ăn pizza hôm nay.
Ella habla francés y también habla inglés.
Cô ấy nói tiếng Pháp và cũng nói tiếng Anh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.