Tìm hiểu thêm về từ này
Cuando
Liên từ này kết nối hai sự việc xảy ra đồng thời hoặc kế tiếp nhau về mặt thời gian. Nó giúp định vị sự kiện trong dòng thời gian của câu chuyện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Llamo a mi madre cuando tengo tiempo.
Tôi gọi cho mẹ khi tôi có thời gian.
Te aviso cuando llegue a casa.
Tôi sẽ báo cho bạn khi tôi về đến nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.