Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Así que

Cụm từ này nối kết một nguyên nhân với kết quả trực tiếp của nó. Nó giúp người nghe hiểu được logic dẫn đến hành động hoặc quyết định tiếp theo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

No tengo dinero así que no salgo.

Tôi không có tiền vì vậy tôi không đi chơi.

Llueve mucho así que me quedo aquí.

Trời mưa nhiều vì vậy tôi ở lại đây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí