Tìm hiểu thêm về từ này
Plantar
Hành động đặt hạt giống hoặc cây con xuống đất để chúng sinh trưởng và phát triển. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình làm vườn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Quiero plantar hierbabuena en mi balcón.
Tôi muốn trồng bạc hà trên ban công của mình.
Vamos a plantar hortalizas este fin de semana.
Chúng tôi sẽ trồng rau vào cuối tuần này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.