Tìm hiểu thêm về từ này
Florecer
Hành động khi nụ hoa mở ra để lộ các cánh hoa bên trong. Đây là giai đoạn cây thực hiện quá trình sinh sản và tạo ra vẻ đẹp cho khu vườn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Los rosales van a florecer en mayo.
Các khóm hồng sẽ nở hoa vào tháng Năm.
Las plantas florecen con la luz solar.
Cây cối nở hoa nhờ ánh sáng mặt trời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.