Tìm hiểu thêm về từ này
La maceta
Một vật chứa có lỗ thoát nước dùng để trồng cây hoặc hoa bên trong. Chúng có nhiều kích cỡ và chất liệu khác nhau như gốm, nhựa hoặc đất nung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Puse el cactus en una maceta nueva.
Tôi đã đặt cây xương rồng vào một cái chậu mới.
Las macetas de barro mantienen la humedad.
Chậu đất nung giúp duy trì độ ẩm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.