Tìm hiểu thêm về từ này
El árbol
Đây là loại thực vật có thân gỗ cứng, sống lâu năm và thường có kích thước lớn. Cây cung cấp bóng mát, oxy và gỗ cho con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El árbol viejo da mucha sombra.
Cây cổ thụ tỏa bóng mát rượi.
Hay un nido de pájaros en el árbol.
Có một tổ chim ở trên cây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.