Tìm hiểu thêm về từ này
El césped
Một khu vực đất được bao phủ bởi các loại cỏ thấp, thường được cắt tỉa gọn gàng. Nó thường được dùng làm cảnh quan hoặc nơi vui chơi ngoài trời.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Tengo que cortar el césped este domingo.
Tôi phải cắt cỏ vào chủ nhật này.
Caminamos descalzos sobre el césped fresco.
Chúng tôi đi chân trần trên bãi cỏ mát rượi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.