Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La rama

Một phần của cây mọc ra từ thân chính, thường mang lá, hoa hoặc quả. Cành cây có thể nhỏ như que củi hoặc lớn và chắc chắn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Un pájaro canta sobre la rama alta.

Một con chim đang hót trên cành cây cao.

La rama se rompió por el viento.

Cành cây đã bị gãy do gió.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí