Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El jardín

Từ này chỉ một khu vực đất đai được quy hoạch để trồng cây cảnh, hoa hoặc rau củ. Nó thường là nơi thư giãn và gần gũi với thiên nhiên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El jardín está lleno de flores coloridas.

Khu vườn đầy những bông hoa rực rỡ sắc màu.

Pasamos la tarde descansando en el jardín.

Chúng tôi dành cả buổi chiều để nghỉ ngơi trong vườn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí