Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El jardinero

Người chuyên chăm sóc cây cối, hoa cỏ trong vườn hoặc công viên. Công việc của họ bao gồm tưới nước, bón phân, cắt tỉa và theo dõi sức khỏe của thực vật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El jardinero riega las plantas cada mañana.

Người làm vườn tưới cây vào mỗi buổi sáng.

Hablé con el jardinero sobre el abono.

Tôi đã nói chuyện với người làm vườn về việc bón phân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí