Tìm hiểu thêm về từ này
El colorete
Mỹ phẩm dùng để tạo màu sắc hồng hào cho gò má. Nó thường có dạng bột hoặc dạng kem và giúp khuôn mặt trông rạng rỡ hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ponte un poco de colorete para parecer más despierta.
Hãy đánh một chút phấn má hồng để trông tươi tỉnh hơn.
Este colorete rosado tiene un acabado muy natural.
Phấn má hồng tông hồng này có hiệu ứng rất tự nhiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.