Tìm hiểu thêm về từ này
El jabón
Đây là chất dùng để tẩy rửa, được làm từ chất béo kết hợp với kiềm. Nó có thể ở dạng bánh cứng hoặc dạng lỏng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Lávate las manos con agua y jabón.
Hãy rửa tay bằng nước và xà phòng.
Prefiero el jabón de avena para piel sensible.
Tôi thích dùng xà phòng yến mạch cho làn da nhạy cảm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.