Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El corte de pelo

Thuật ngữ này chỉ hình dáng hoặc phong cách của mái tóc sau khi được cắt và tạo mẫu. Một kiểu tóc phù hợp có thể làm tôn lên các đường nét của khuôn mặt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tu nuevo corte de pelo te queda muy bien.

Kiểu tóc mới của bạn trông rất hợp đấy.

Quiero un corte de pelo moderno y corto.

Tôi muốn một kiểu tóc hiện đại và ngắn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí