Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El peine

Đây là dụng cụ có các răng dài và hẹp dùng để chải, gỡ rối hoặc sắp xếp các sợi tóc. Nó có nhiều hình dạng tùy thuộc vào loại tóc và mục đích sử dụng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Usa el peine para desenredar tu pelo mojado.

Hãy dùng lược để gỡ rối cho mái tóc đang ướt của bạn.

He perdido mi peine de madera favorito.

Tôi đã làm mất chiếc lược gỗ yêu thích của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí