Tìm hiểu thêm về từ này
La base de maquillaje
Một loại mỹ phẩm được thoa lên toàn bộ khuôn mặt để tạo ra một bề mặt da đều màu và che đi các khuyết điểm. Kem nền có nhiều mức độ che phủ khác nhau từ mỏng nhẹ đến đậm đặc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Busco una base de maquillaje para piel grasa.
Tôi đang tìm một loại kem nền cho da dầu.
Aplica la base de maquillaje con una esponja húmeda.
Thoa kem nền bằng một miếng mút ẩm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.