Tìm hiểu thêm về từ này
La sombra de ojos
Loại mỹ phẩm được thoa lên mí mắt để làm nổi bật đôi mắt. Nó có nhiều màu sắc và hiệu ứng khác nhau như dạng lì hoặc dạng nhũ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Esa sombra de ojos resalta el color de tu mirada.
Màu phấn mắt đó làm nổi bật màu mắt của bạn.
Prefiero las sombras de ojos en tonos neutros.
Tôi thích phấn mắt tông màu trung tính hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.